UNG THƯ GAN VÀ CHẨN ĐOÁN SỚM UNG THƯ GAN

I. Ung thư gan là gì? Có nguy hiểm không

Ung thư gan là tình trạng mà những khối u ác tính xuất hiện trong gan, tấn công và làm tổn thương các tế bào gan, làm suy giảm khả năng hoạt động bình thường của cơ quan quan trọng này.

Ung thư gan là tình trạng mà những khối u ác tính xuất hiện trong gan, tấn công và làm tổn thương các tế bào gan, làm suy giảm khả năng hoạt động bình thường của cơ quan quan trọng này.

1.1 Ung thư ở gan có hai dạng chính:

  • Ung thư gan nguyên phát: Xuất phát từ chính các tế bào trong gan.
  • Ung thư gan thứ phát: Phát triển khi các tế bào ung thư từ cơ quan khác xâm lấn vào gan, như ung thư phổi, ung thư đại tràng, ung thư vú…

1.2 Ung thư gan có nguy hiểm không?

Bệnh ung thư gan mang đến nhiều biến chứng đáng lo ngại. Biến chứng rõ ràng nhất là sự xuất hiện của khối u, gây tắc nghẽn ống mật, tổn thương tế bào gan, và làm rối loạn chức năng gan, dẫn đến tích tụ chất độc trong cơ thể và các vấn đề khác.

Thiếu máu:

Thiếu máu, hay số lượng hồng cầu thấp, thường xuyên là một biến chứng phổ biến khi gan bị ung thư. Điều này xuất phát từ thiếu hụt yếu tố đông máu, dẫn đến chảy máu. Tình trạng này có thể khiến người bệnh mệt mỏi, khó thở, nhịp tim nhanh, da xanh xao và choáng váng.

Tắc nghẽn ống dẫn mật:

Mật được sản xuất trong gan và chuyển đến túi mật và ruột non qua các ống dẫn. Khối u gan hoặc ống mật có thể gây tắc nghẽn, đồng điệu với đau bụng trên bên phải, buồn nôn, nôn, vàng da và ngứa.

Chảy máu:

Gan đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất protein giúp máu đông. Khi tế bào ung thư làm tổn hại lá gan, sản xuất protein giảm, dẫn đến chảy máu. Biểu hiện đầu tiên có thể là chảy máu khi đánh răng hoặc chảy máu cam thường xuyên, có thể tiến triển đến xuất huyết nội tạng.

Giãn tĩnh mạch thực quản:

Khối u gan làm máu khó lưu thông qua các tĩnh mạch nhỏ, gây giãn tĩnh mạch và xuất huyết trong thực quản. Nếu không được điều trị, biến chứng này có thể đe dọa tính mạng.

Hội chứng gan thận:

Biến chứng sang thận do thay đổi mạch máu, giảm lượng máu đến thận. Phổ biến ở bệnh nhân ung thư gan, ước tính 40% người xơ gan sẽ phát triển hội chứng này trong 5 năm, và đối với hội chứng gan thận, khả năng phục hồi thấp nếu không thực hiện ghép gan.

Bệnh não gan:

Độc tố gan không loại bỏ được có thể di chuyển đến não, gây mất trí nhớ, thay đổi tính cách và lú lẫn. Điều trị bệnh này phụ thuộc vào mức độ nặng nhẹ của khối u gan.

II. Nguyên nhân gây ra bệnh ung thư gan là gì?

Ung thư gan xuất phát khi các tế bào gan trải qua sự biến đổi (đột biến) trong DNA. DNA của tế bào đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn mọi quá trình hóa học trong cơ thể. Đột biến DNA gây ra những thay đổi trong quá trình này, dẫn đến việc các tế bào bắt đầu phát triển ngoài sự kiểm soát, kết quả là hình thành một khối u – một tập hợp của các tế bào ung thư 

Cũng đôi khi, khối u ác tính ở gan có thể phát triển từ các bệnh lý khác như viêm gan mạn tính. Trong một số trường hợp, bệnh có thể xuất hiện ở những người không có bệnh lý, khiến cho các bác sĩ khó xác định nguyên nhân cụ thể gây ra bệnh.

III. Triệu chứng của ung thư gan là gì?

Hầu hết mọi người không thể nhận biết được dấu hiệu và triệu chứng trong giai đoạn đầu của ung thư gan nguyên phát. Những dấu hiệu rõ ràng thường xuất hiện ở giai đoạn muộn, bao gồm:

Giảm cân không rõ nguyên nhân;
Mất khẩu phần, không thích ăn;
Cảm giác nặng, đau tức, hoặc phát hiện khối vùng hạ sườn phải khi tự sờ;
Buồn nôn và nôn;
Mệt mỏi và suy nhược cơ thể;
Chướng bụng;
Da và mắt có thể trở nên màu vàng, nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu;
Sốt.

Hầu hết mọi người không thể nhận biết được dấu hiệu và triệu chứng trong giai đoạn đầu của ung thư gan nguyên phát. Những dấu hiệu rõ ràng thường xuất hiện ở giai đoạn muộn, bao gồm:

  • Giảm cân không rõ nguyên nhân;
  • Mất khẩu phần, không thích ăn;
  • Cảm giác nặng, đau tức, hoặc phát hiện khối vùng hạ sườn phải khi tự sờ;
  • Buồn nôn và nôn;
  • Mệt mỏi và suy nhược cơ thể;
  • Chướng bụng;
  • Da và mắt có thể trở nên màu vàng, nước tiểu sẫm màu, phân nhạt màu;
  • Sốt.

Các triệu chứng này có thể xuất hiện khi bệnh đã phát triển một cách nghiêm trọng, đặt ra nhu cầu chẩn đoán và điều trị sớm để tăng cơ hội nắm bắt và kiểm soát bệnh.

IV. Ai là người có nguy cơ cao mắc bệnh ung thư gan?

Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh bao gồm:

  • Người nhiễm HBV hoặc HCV mạn tính: Nhiễm virus viêm gan B (HBV) hoặc virus viêm gan C (HCV) mạn tính.
  • Người bị xơ gan: Tình trạng xơ gan không thể phục hồi khiến mô sẹo hình thành trong gan.
  • Người bị bệnh gan di truyền: Các bệnh về gan như bệnh ứ sắt (Hemochromatosis) và bệnh Wilson (rối loạn chuyển hóa đồng) có thể tăng nguy cơ ung thư gan.
  • Bệnh đái tháo đường: Người mắc rối loạn đường huyết có nguy cơ mắc ung thư gan cao hơn.
  • Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu: Tích tụ chất béo trong gan là nguyên nhân tăng nguy cơ ung thư gan.
  • Tiếp xúc với aflatoxin: Aflatoxin là chất độc do nấm mốc sinh ra trên cây trồng kém chất lượng. Thực phẩm làm từ cây trồng nhiễm độc tố aflatoxin có thể trở thành nguồn nguy hiểm cho gan.
  • Uống rượu quá mức: Tiêu thụ nhiều hơn lượng rượu được cho phép trong thời gian dài có thể gây tổn thương gan không thể phục hồi, làm tăng nguy cơ ung thư gan.

XEM THÊM TOP CÁC BỆNH VỀ GAN TẠI ĐÂY

V. Các giai đoạn của bệnh ung thư gan

Giai đoạn ung thư là một phân loại quan trọng để đánh giá mức độ tiến triển của khối u trong cơ thể và đề xuất phương pháp điều trị hiệu quả nhất. Ung thư gan thường được phân thành 4 giai đoạn: I, II, III, IV. (4)

Ung thư gan giai đoạn I:

  • Một khối u duy nhất xuất hiện trong gan mà chưa xâm lấn vào bất kỳ mạch máu nào trong cơ quan.

Ung thư gan giai đoạn II:

  • Một khối u duy nhất trong gan đã xâm lấn vào các mạch máu, hoặc nhiều khối u trong gan với kích thước dưới 5cm.

Ung thư gan giai đoạn III:

  • Giai đoạn IIIA: Nhiều khối u xuất hiện trong gan, trong đó ít nhất một khối u lớn hơn 5cm, chưa di căn đến hạch hoặc các cơ quan ở xa khác ngoài gan.
  • Giai đoạn IIIB: Một hoặc nhiều khối u gan xâm lấn vào một trong những mạch máu chính trong gan hoặc xâm lấn vào phúc mạc, chưa di căn đến hạch hoặc các cơ quan ở xa ngoài gan.

Ung thư gan giai đoạn IV:

  • Giai đoạn IVA: Các khối u đã di căn vào các hạch bạch huyết gần gan, nhưng chưa đến những cơ quan ở xa.
  • Giai đoạn IVB: Khối u đã di căn đến các cơ quan ở xa như phổi, xương hoặc não.

VI. Phương pháp chẩn đoán ung thư gan sớm

Quá trình chẩn đoán ung thư gan bắt đầu từ việc thăm khám tổng quát và thu thập thông tin về tiền sử bệnh. Đặc biệt, hãy thông báo với bác sĩ về lịch sử uống rượu bia lâu dài hoặc nhiễm viêm gan B hoặc C mạn tính nếu có.

Quá trình chẩn đoán ung thư gan bắt đầu từ việc thăm khám tổng quát và thu thập thông tin về tiền sử bệnh. Đặc biệt, hãy thông báo với bác sĩ về lịch sử uống rượu bia lâu dài hoặc nhiễm viêm gan B hoặc C mạn tính nếu có.

Các xét nghiệm và quy trình chẩn đoán bao gồm:

  • Xét nghiệm chức năng gan: Bao gồm việc đo nồng độ protein, albumin, men gan và bilirubin trong máu, giúp bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe của gan.
  • Xét nghiệm chỉ số khối u gan trong máu: Đo lường các chỉ số như AFP (alpha-fetoprotein), AFP-L3, PIVKA-II (prothrombin induced by the absence of vitamin K or antagonist-II) trong máu. Khi kết quả tăng cao, nó có thể là dấu hiệu của ung thư gan.
  • Siêu âm ổ bụng, CT ổ bụng hoặc MRI gan mật: Tạo ra hình ảnh chi tiết của gan và các cơ quan khác trong ổ bụng. Nhờ vào các hình ảnh này, bác sĩ có thể xác định vị trí và kích thước của khối u, cũng như đánh giá khả năng di căn sang các cơ quan khác.

Chúng ta không thể ngăn chặn hoàn toàn nguy cơ mắc ung thư gan, nhưng có một số biện pháp giúp giảm thiểu rủi ro tiến triển thành bệnh ung thư gan, bao gồm:

  1. Tiêm phòng vacxin ngừa viêm gan B: Đây là biện pháp hiệu quả nhất để giảm nguy cơ mắc viêm gan B, tiền đề cho sự phát triển của ung thư gan.
  2. Tránh lạm dụng rượu bia và thuốc lá: Hạn chế hoặc loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng rượu và thuốc lá.
  3. Duy trì lối sống lành mạnh và dinh dưỡng cân đối: Ăn uống lành mạnh và duy trì cân nặng phù hợp là quan trọng để hỗ trợ sức khỏe gan.
  4. Quan hệ tình dục an toàn: Để tránh nguy cơ lây nhiễm virus viêm gan từ đối tác tình dục.
  5. Không chia sẻ đồ dùng cá nhân: Đặc biệt là với những người nhiễm virus viêm gan B.
  6. Duy trì cân nặng phù hợp và tránh béo phì: Cân nặng không ổn định có thể tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư gan.
  7. Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ: Không tự y áp dụng thuốc Tây, chỉ sử dụng theo đơn kê của chuyên gia y tế.
  8. Kiểm tra sức khỏe và chức năng gan định kỳ: Theo dõi tình trạng sức khỏe gan để phát hiện sớm các vấn đề.
  9. Tầm soát ung thư định kỳ: Đối với những người có yếu tố nguy cơ cao, việc kiểm tra ung thư định kỳ từ 6-12 tháng/lần là quan trọng, đặc biệt là những người có tiền sử gia đình hoặc thói quen hại sức khỏe.

Liên hệ với chúng tôi

Số 566 Lê Duẩn, Phường Ea Tam, TP. Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk

Điện thoại: 0984.641.264

Email: cskh@byebeo.com

Facebook

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *